酒楼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 酒樓
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā)
酒楼 nghĩa là nhà hàng.
Nghĩa của 酒楼
jiǔlóu
TỬU LÂUDanh từphồn thể 酒樓- Nhà hàng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酒楼
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
酒楼 nghĩa là gì?
酒楼 (jiǔlóu) nghĩa là nhà hàng.
酒楼 đọc thế nào?
酒楼 đọc là jiǔlóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 酒楼 là gì?
Âm Hán Việt của 酒楼 là "tửu lâu".