酒色 (jiǔsè) nghĩa là rượu và phụ nữ, màu sắc của rượu.
酒色 đọc thế nào?
酒色 đọc là jiǔsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 酒色 là gì?
Âm Hán Việt của 酒色 là "tửu sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.