TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酒色

jiǔsè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬU SẮC

酒色 nghĩa là rượu và phụ nữ, màu sắc của rượu.

Nghĩa của 酒色

jiǔsè

TỬU SẮCDanh từ
  1. Rượu và phụ nữ
  2. Màu sắc của rượu
  3. Vẻ say xỉn

Thành ngữ có 酒色

  • 沉湎酒色 — Chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà
  • 酒色财气 — Rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo
  • 酒色之徒 — Kẻ mê rượu và phụ nữ

Câu hỏi thường gặp

酒色 nghĩa là gì?

酒色 (jiǔsè) nghĩa là rượu và phụ nữ, màu sắc của rượu.

酒色 đọc thế nào?

酒色 đọc là jiǔsè (pinyin).

Âm Hán Việt của 酒色 là gì?

Âm Hán Việt của 酒色 là "tửu sắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.