TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酒量

jiǔliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬU LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tửu lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

酒量 nghĩa là tửu lượng, uống được bao nhiêu.

Nghĩa của 酒量

jiǔliàng

TỬU LƯỢNGDanh từ
  1. Tửu lượng
  2. Uống được bao nhiêu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酒量

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

酒量 nghĩa là gì?

酒量 (jiǔliàng) nghĩa là tửu lượng, uống được bao nhiêu.

酒量 đọc thế nào?

酒量 đọc là jiǔliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 酒量 là gì?

Âm Hán Việt của 酒量 là "tửu lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.