TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酥麻

sūmá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔ MA

酥麻 nghĩa là mềm và tê.

Nghĩa của 酥麻

sūmá

TÔ MA
  1. Mềm và tê (tứ chi)

Câu hỏi thường gặp

酥麻 nghĩa là gì?

酥麻 (sūmá) nghĩa là mềm và tê.

酥麻 đọc thế nào?

酥麻 đọc là sūmá (pinyin).

Âm Hán Việt của 酥麻 là gì?

Âm Hán Việt của 酥麻 là "tô ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.