酪乳
giọng máy của trình duyệt
酪乳 nghĩa là sữa bơ.
Nghĩa của 酪乳
làorǔ
LẠC NHŨDanh từ- Sữa bơ
Từ ghép có 酪乳
Câu hỏi thường gặp
酪乳 nghĩa là gì?
酪乳 (làorǔ) nghĩa là sữa bơ.
酪乳 đọc thế nào?
酪乳 đọc là làorǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 酪乳 là gì?
Âm Hán Việt của 酪乳 là "lạc nhũ".