TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酪农业

làonóngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酪農業

Âm Hán Việt LẠC NÔNG NGHIỆP

酪农业 nghĩa là ngành sữa.

Nghĩa của 酪农业

làonóngyè

LẠC NÔNG NGHIỆPphồn thể 酪農業
  1. Ngành sữa

Câu hỏi thường gặp

酪农业 nghĩa là gì?

酪农业 (làonóngyè) nghĩa là ngành sữa.

酪农业 đọc thế nào?

酪农业 đọc là làonóngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 酪农业 là gì?

Âm Hán Việt của 酪农业 là "lạc nông nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.