TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酪氨酸

lào'ānsuān giọng máy của trình duyệt

酪氨酸 nghĩa là một axit amin.

Nghĩa của 酪氨酸

lào'ānsuān

Danh từ
  1. Tyrosine (Tyr), một axit amin

Câu hỏi thường gặp

酪氨酸 nghĩa là gì?

酪氨酸 (lào'ānsuān) nghĩa là một axit amin.

酪氨酸 đọc thế nào?

酪氨酸 đọc là lào'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.