TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酪氨酸代谢病

lào'ānsuāndàixièbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酪氨酸代謝病

酪氨酸代谢病 nghĩa là Tyrosinosis.

Nghĩa của 酪氨酸代谢病

lào'ānsuāndàixièbìng

phồn thể 酪氨酸代謝病
  1. y học Tyrosinosis

Câu hỏi thường gặp

酪氨酸代谢病 nghĩa là gì?

酪氨酸代谢病 (lào'ānsuāndàixièbìng) nghĩa là Tyrosinosis.

酪氨酸代谢病 đọc thế nào?

酪氨酸代谢病 đọc là lào'ānsuāndàixièbìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.