TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

醒世恒言

Xǐngshì Héngyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醒世恆言

Âm Hán Việt TỈNH THẾ HẰNG NGÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh thế hằng ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

醒世恒言 nghĩa là "Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng) xuất bản năm 1627.

Nghĩa của 醒世恒言

Xǐngshì Héngyán

TỈNH THẾ HẰNG NGÔNTên riêngphồn thể 醒世恆言tên riêng
  1. "Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng) xuất bản năm 1627

Câu hỏi thường gặp

醒世恒言 nghĩa là gì?

醒世恒言 (xǐngshì héngyán) nghĩa là "Tỉnh Thế Hằng Ngôn", tuyển tập truyện ngắn bạch thoại của Phùng Mộng Long 冯梦龙 (Féng Mènglóng) xuất bản năm 1627.

醒世恒言 đọc thế nào?

醒世恒言 đọc là Xǐngshì Héngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 醒世恒言 là gì?

Âm Hán Việt của 醒世恒言 là "tỉnh thế hằng ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.