醒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
醒 nghĩa là tỉnh dậy, tỉnh táo.
Nghĩa của 醒
xǐng
TỈNH- Tỉnh dậy
- Tỉnh táo
- Nhận ra
- Tỉnh rượu
- Tỉnh lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 醒
Đồng nghĩa
Từ ghép có 醒
Thành ngữ có 醒
Câu ví dụ với 醒
- 今天早晨被头给疼醒了。 Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518643
- 汤姆醒了吗? Tāngmǔ xǐng le ma?Tom dậy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8702981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
醒 nghĩa là gì?
醒 (xǐng) nghĩa là tỉnh dậy, tỉnh táo.
醒 đọc thế nào?
醒 đọc là xǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 醒 là gì?
Âm Hán Việt của 醒 là "tỉnh".