TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

醒

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỈNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 酉 (dậu) · bộ số 164 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỉnh, tinh

醒 nghĩa là tỉnh dậy, tỉnh táo.

Nghĩa của 醒

xǐng

TỈNH
  1. Tỉnh dậy
  2. Tỉnh táo
  3. Nhận ra
  4. Tỉnh rượu
  5. Tỉnh lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 醒

Đồng nghĩa

Từ ghép có 醒

Thành ngữ có 醒

Câu ví dụ với 醒

  • 今天早晨被头给疼醒了。 Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518643
  • 汤姆醒了吗? Tāngmǔ xǐng le ma?Tom dậy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8702981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

醒 nghĩa là gì?

醒 (xǐng) nghĩa là tỉnh dậy, tỉnh táo.

醒 đọc thế nào?

醒 đọc là xǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 醒 là gì?

Âm Hán Việt của 醒 là "tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.