醒悟
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tỉnh ngộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
醒悟 nghĩa là tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.
Nghĩa của 醒悟
xǐngwù
TỈNH NGỘĐộng từ- Tỉnh ngộ
- Nhận ra sự thật
- Tỉnh ra
- Nhận thức thực tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 醒悟
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
醒悟 nghĩa là gì?
醒悟 (xǐngwù) nghĩa là tỉnh ngộ, nhận ra sự thật.
醒悟 đọc thế nào?
醒悟 đọc là xǐngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 醒悟 là gì?
Âm Hán Việt của 醒悟 là "tỉnh ngộ".