醣类
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 醣類
醣类 nghĩa là Carbohydrate.
Nghĩa của 醣类
tánglèi
phồn thể 醣類- Carbohydrate
Câu hỏi thường gặp
醣类 nghĩa là gì?
醣类 (tánglèi) nghĩa là Carbohydrate.
醣类 đọc thế nào?
醣类 đọc là tánglèi (pinyin).
Phồn thể: 醣類
醣类 nghĩa là Carbohydrate.
醣类 (tánglèi) nghĩa là Carbohydrate.
醣类 đọc là tánglèi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.