TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

释手

shìshǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釋手

Âm Hán Việt THÍCH THỦ

释手 nghĩa là buông tay, nới lỏng tay.

Nghĩa của 释手

shìshǒu

THÍCH THỦphồn thể 釋手
  1. Buông tay
  2. Nới lỏng tay
  3. Đặt cái gì xuống

Thành ngữ có 释手

  • 爱不释手 — Thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại

Câu hỏi thường gặp

释手 nghĩa là gì?

释手 (shìshǒu) nghĩa là buông tay, nới lỏng tay.

释手 đọc thế nào?

释手 đọc là shìshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 释手 là gì?

Âm Hán Việt của 释手 là "thích thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.