TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

释迦牟尼

Shìjiāmóuní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釋迦牟尼

Âm Hán Việt THÍCH CA MÂU NI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích ca mâu ni” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

释迦牟尼 nghĩa là Thích Ca Mâu Ni.

Nghĩa của 释迦牟尼

Shìjiāmóuní

THÍCH CA MÂU NITên riêngphồn thể 釋迦牟尼tên riêng
  1. Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca", tức là Đức Phật, Tất Đạt Đa Cồ Đàm)

Câu hỏi thường gặp

释迦牟尼 nghĩa là gì?

释迦牟尼 (shìjiāmóuní) nghĩa là Thích Ca Mâu Ni.

释迦牟尼 đọc thế nào?

释迦牟尼 đọc là Shìjiāmóuní (pinyin).

Âm Hán Việt của 释迦牟尼 là gì?

Âm Hán Việt của 释迦牟尼 là "thích ca mâu ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.