里
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裡, 裏
Bộ thủ: 里 (lý) · bộ số 166 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱田土 Mọi âm Hán Việt của chữ: lý
里 nghĩa là trong, bên trong, lót.
Nghĩa của 里
lǐ
LÝphồn thể 裡- Trong, bên trong
- Lót
- Bên trong
- Phía trong
- Nội bộ
- Cũng viết 里 (lǐ)
lǐ
LÝ- Dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m
- Khu xóm
- Đơn vị hành chính cổ gồm 25 gia đình
- Đài Loan Lý, đơn vị hành chính giữa cấp thị trấn 镇 (zhèn) và khu phố 邻 (lín)
lǐ
LÝphồn thể 裏- Biến thể của 里 (lǐ)
Lǐ
LÝtên riêng- Lý (họ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 里
Đồng nghĩa
Từ ghép có 里
Thành ngữ có 里
- 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
- 千里迢迢 — Từ nơi xa xôi
- 蒙在鼓里 — Bị nhốt trong trống
- 里应外合 — Phối hợp tấn công từ trong và ngoài
- 字里行间 — Giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý
- 心里有数 — Biết rõ tình hình
- 万里迢迢 — (cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴 (fù) v.v.) đi một quãng đường rất xa
- 不远千里 — Không quản ngại đường xá xa xôi
- 万里无云 — Không mây
- 一日千里 — Một ngày, ngàn dặm (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng
- 晴空万里 — Bầu trời trong sáng và bát ngát
- 绵里藏针 — Kim giấu trong sợi tơ
- 千里眼 — Thấu thị
- 笑里藏刀 — Giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối
- 雾里看花 — Ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
- 表里不一 — Bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài
- 决胜千里 — Có thể mưu tính chiến thắng từ cách xa ngàn dặm
- 表里如一 — Bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy
- 鞭辟入里 — Sâu sắc
- 曲里拐弯 — Quanh co khúc khuỷu
Câu ví dụ với 里
- 他仍然还在教室里学习。 Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.Tatoeba #3538033
- 我每天早上到公园里遛狗。 Wǒ měitiān zǎoshang dào gōngyuán lǐ liùgǒu.Sáng nào tôi cũng dắt chó đi dạo tại công viên.Tatoeba #334688
- 照片里的女孩在微笑。 Zhàopiàn lǐ de nǚhái zài wēixiào.Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633993
- 他们在餐厅里看菜单。 Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2200447
- 我的房间里没有时钟。 Wǒ de fángjiān lǐ méiyǒu shízhōng.Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703965
- 你怎么在太空里找到食物? Nǐ zěnme zài tàikōng lǐ zhǎodào shíwù?Làm sao để tìm thức ăn ngoài vũ trụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334923
- 他正在自己的房间里看书。 Tā zhèngzài zìjǐ de fángjiān lǐ kànshū.Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #520100
- 一根鱼刺卡在我嗓子里了。 Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602364
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
里 nghĩa là gì?
里 (lǐ, lǐ) nghĩa là trong, bên trong, lót.
里 đọc thế nào?
里 đọc là lǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 里 là gì?
Âm Hán Việt của 里 là "lý".