TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

里程碑

lǐchéngbēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ TRÌNH BI

里程碑 nghĩa là cột mốc.

Nghĩa của 里程碑

lǐchéngbēi

LÝ TRÌNH BIDanh từ
  1. Cột mốc

Câu hỏi thường gặp

里程碑 nghĩa là gì?

里程碑 (lǐchéngbēi) nghĩa là cột mốc.

里程碑 đọc thế nào?

里程碑 đọc là lǐchéngbēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 里程碑 là gì?

Âm Hán Việt của 里程碑 là "lý trình bi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.