交叉
giọng máy của trình duyệt
交叉 nghĩa là giao nhau, giao cắt.
Nghĩa của 交叉
jiāochā
GIAO THOAĐộng từ, Tính từ, Danh từ- Giao nhau
- Giao cắt
- Chồng chéo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交叉
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 交叉
Câu hỏi thường gặp
交叉 nghĩa là gì?
交叉 (jiāochā) nghĩa là giao nhau, giao cắt.
交叉 đọc thế nào?
交叉 đọc là jiāochā (pinyin).
Âm Hán Việt của 交叉 là gì?
Âm Hán Việt của 交叉 là "giao thoa".