老调重弹 — Diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
旧调重弹 — Lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
Câu hỏi thường gặp
重弹 nghĩa là gì?
重弹 (chóngtán) nghĩa là Chơi lại nhạc cụ dây.
重弹 đọc thế nào?
重弹 đọc là chóngtán (pinyin).
Âm Hán Việt của 重弹 là gì?
Âm Hán Việt của 重弹 là "trùng đàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.