Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng tội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
重罪 nghĩa là tội nghiêm trọng, trọng tội.
Nghĩa của 重罪
zhòngzuì
TRỌNG TỘIDanh từ
Tội nghiêm trọng
Trọng tội
Câu hỏi thường gặp
重罪 nghĩa là gì?
重罪 (zhòngzuì) nghĩa là tội nghiêm trọng, trọng tội.
重罪 đọc thế nào?
重罪 đọc là zhòngzuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 重罪 là gì?
Âm Hán Việt của 重罪 là "trọng tội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.