TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重趼

chóngjiǎn giọng máy của trình duyệt

重趼 nghĩa là vết chai dày.

Nghĩa của 重趼

chóngjiǎn

Danh từ
  1. Vết chai dày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重趼

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

重趼 nghĩa là gì?

重趼 (chóngjiǎn) nghĩa là vết chai dày.

重趼 đọc thế nào?

重趼 đọc là chóngjiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.