重量吨 (zhòngliàngdūn) nghĩa là tấn trọng lượng chết.
重量吨 đọc thế nào?
重量吨 đọc là zhòngliàngdūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重量吨 là gì?
Âm Hán Việt của 重量吨 là "trọng lượng đốn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.