TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重量

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhòngliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

重量 nghĩa là trọng lượng.

Nghĩa của 重量

zhòngliàng

TRỌNG LƯỢNGDanh từ
  1. Trọng lượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重量

Đồng nghĩa

Từ ghép có 重量

Câu hỏi thường gặp

重量 nghĩa là gì?

重量 (zhòngliàng) nghĩa là trọng lượng.

重量 đọc thế nào?

重量 đọc là zhòngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重量 là gì?

Âm Hán Việt của 重量 là "trọng lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.