重量
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
重量 nghĩa là trọng lượng.
Nghĩa của 重量
zhòngliàng
TRỌNG LƯỢNGDanh từ- Trọng lượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重量
Đồng nghĩa
Từ ghép có 重量
Câu hỏi thường gặp
重量 nghĩa là gì?
重量 (zhòngliàng) nghĩa là trọng lượng.
重量 đọc thế nào?
重量 đọc là zhòngliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 重量 là gì?
Âm Hán Việt của 重量 là "trọng lượng".