TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重音

zhòngyīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG ÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重音 nghĩa là trọng âm, nhấn mạnh.

Nghĩa của 重音

zhòngyīn

TRỌNG ÂMDanh từ
  1. Trọng âm (của một từ)
  2. Nhấn mạnh (trên âm tiết)

Câu hỏi thường gặp

重音 nghĩa là gì?

重音 (zhòngyīn) nghĩa là trọng âm, nhấn mạnh.

重音 đọc thế nào?

重音 đọc là zhòngyīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重音 là gì?

Âm Hán Việt của 重音 là "trọng âm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.