野胡萝卜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 野胡蘿蔔
野胡萝卜 nghĩa là cà rốt.
Nghĩa của 野胡萝卜
yěhúluóbo
phồn thể 野胡蘿蔔- Cà rốt (Daucus carota)
Câu hỏi thường gặp
野胡萝卜 nghĩa là gì?
野胡萝卜 (yěhúluóbo) nghĩa là cà rốt.
野胡萝卜 đọc thế nào?
野胡萝卜 đọc là yěhúluóbo (pinyin).