TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

野马

yěmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 野馬

Âm Hán Việt DÃ MÃ

野马 nghĩa là ngựa hoang, ngựa sống tự do.

Nghĩa của 野马

yěmǎ

DÃ MÃDanh từphồn thể 野馬
  1. Ngựa hoang
  2. Ngựa sống tự do
  3. Ngựa hoang dã

Thành ngữ có 野马

  • 脱缰野马 — Ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)

Câu hỏi thường gặp

野马 nghĩa là gì?

野马 (yěmǎ) nghĩa là ngựa hoang, ngựa sống tự do.

野马 đọc thế nào?

野马 đọc là yěmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 野马 là gì?

Âm Hán Việt của 野马 là "dã mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.