TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

量体重

liángtǐzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 量體重

Âm Hán Việt LƯƠNG THỂ TRỌNG

量体重 nghĩa là cân.

Nghĩa của 量体重

liángtǐzhòng

LƯƠNG THỂ TRỌNGphồn thể 量體重
  1. Cân (trọng lượng cơ thể)

Câu hỏi thường gặp

量体重 nghĩa là gì?

量体重 (liángtǐzhòng) nghĩa là cân.

量体重 đọc thế nào?

量体重 đọc là liángtǐzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 量体重 là gì?

Âm Hán Việt của 量体重 là "lương thể trọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.