TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

量纲

liànggāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 量綱

Âm Hán Việt LƯỢNG CƯƠNG

量纲 nghĩa là thứ nguyên.

Nghĩa của 量纲

liànggāng

LƯỢNG CƯƠNGDanh từphồn thể 量綱
  1. Thứ nguyên (đơn vị)

Câu hỏi thường gặp

量纲 nghĩa là gì?

量纲 (liànggāng) nghĩa là thứ nguyên.

量纲 đọc thế nào?

量纲 đọc là liànggāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 量纲 là gì?

Âm Hán Việt của 量纲 là "lượng cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.