TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金刚石

jīngāngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金剛石

Âm Hán Việt KIM CƯƠNG THẠCH

金刚石 nghĩa là kim cương.

Nghĩa của 金刚石

jīngāngshí

KIM CƯƠNG THẠCHDanh từphồn thể 金剛石
  1. Kim cương
  2. Còn gọi là 钻石 (zuànshí)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 金刚石

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

金刚石 nghĩa là gì?

金刚石 (jīngāngshí) nghĩa là kim cương.

金刚石 đọc thế nào?

金刚石 đọc là jīngāngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 金刚石 là gì?

Âm Hán Việt của 金刚石 là "kim cương thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.