钻石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑽石
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
钻石 nghĩa là kim cương.
Nghĩa của 钻石
zuànshí
TOẢN THẠCHDanh từphồn thể 鑽石- Kim cương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钻石
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
钻石 nghĩa là gì?
钻石 (zuànshí) nghĩa là kim cương.
钻石 đọc thế nào?
钻石 đọc là zuànshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 钻石 là gì?
Âm Hán Việt của 钻石 là "toản thạch".