TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金庸

Jīn Yōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM DUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim dung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

金庸 nghĩa là Kim Dung, bút danh của Louis Cha (1924-2018), nhà văn võ hiệp 武侠 (wǔxiá), tác giả của Xạ điêu tam bộ khúc (1957-1961).

Nghĩa của 金庸

Jīn Yōng

KIM DUNGtên riêng
  1. Kim Dung, bút danh của Louis Cha (1924-2018), nhà văn võ hiệp 武侠 (wǔxiá), tác giả của Xạ điêu tam bộ khúc (1957-1961)

Câu hỏi thường gặp

金庸 nghĩa là gì?

金庸 (jīn yōng) nghĩa là Kim Dung, bút danh của Louis Cha (1924-2018), nhà văn võ hiệp 武侠 (wǔxiá), tác giả của Xạ điêu tam bộ khúc (1957-1961).

金庸 đọc thế nào?

金庸 đọc là Jīn Yōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金庸 là gì?

Âm Hán Việt của 金庸 là "kim dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.