TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金成

Jīn Chéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金晟

Âm Hán Việt KIM THỊNH

金成 nghĩa là Sung KIM, nhà ngoại giao Hoa Kỳ và giám đốc văn phòng Triều Tiên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Nghĩa của 金成

Jīn Chéng

KIM THỊNHphồn thể 金晟tên riêng
  1. Sung KIM, nhà ngoại giao Hoa Kỳ và giám đốc văn phòng Triều Tiên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ

Thành ngữ có 金成

  • 点金成铁 — Biến vàng thành kim loại thường (thành ngữ); ví dụ: chỉnh sửa văn hay của người khác và làm hỏng nó

Câu hỏi thường gặp

金成 nghĩa là gì?

金成 (jīn chéng) nghĩa là Sung KIM, nhà ngoại giao Hoa Kỳ và giám đốc văn phòng Triều Tiên của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

金成 đọc thế nào?

金成 đọc là Jīn Chéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 金成 là gì?

Âm Hán Việt của 金成 là "kim thịnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.