TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金汤力

jīntānglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 金湯力

Âm Hán Việt KIM THANG LỰC

金汤力 nghĩa là gin và tonic.

Nghĩa của 金汤力

jīntānglì

KIM THANG LỰCDanh từphồn thể 金湯力
  1. từ mượn Gin và tonic

Câu hỏi thường gặp

金汤力 nghĩa là gì?

金汤力 (jīntānglì) nghĩa là gin và tonic.

金汤力 đọc thế nào?

金汤力 đọc là jīntānglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 金汤力 là gì?

Âm Hán Việt của 金汤力 là "kim thang lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.