金菇
giọng máy của trình duyệt
金菇 nghĩa là nấm enoki.
Nghĩa của 金菇
jīngū
KIM CÔDanh từ- Nấm enoki
- Viết tắt của 金针菇
Câu hỏi thường gặp
金菇 nghĩa là gì?
金菇 (jīngū) nghĩa là nấm enoki.
金菇 đọc thế nào?
金菇 đọc là jīngū (pinyin).
Âm Hán Việt của 金菇 là gì?
Âm Hán Việt của 金菇 là "kim cô".