金蝉脱壳 — Ve sầu thoát xác (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất, để lại vỏ rỗng
Câu hỏi thường gặp
金蝉 nghĩa là gì?
金蝉 (jīnchán) nghĩa là con ve vàng.
金蝉 đọc thế nào?
金蝉 đọc là Jīnchán (pinyin).
Âm Hán Việt của 金蝉 là gì?
Âm Hán Việt của 金蝉 là "kim thiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.