TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金酒

jīnjiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM TỬU

金酒 nghĩa là rượu gin.

Nghĩa của 金酒

jīnjiǔ

KIM TỬUDanh từ
  1. Rượu gin

Câu hỏi thường gặp

金酒 nghĩa là gì?

金酒 (jīnjiǔ) nghĩa là rượu gin.

金酒 đọc thế nào?

金酒 đọc là jīnjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 金酒 là gì?

Âm Hán Việt của 金酒 là "kim tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.