TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

金里奇

jīnlǐqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM LÝ KỲ

金里奇 nghĩa là Gingrich.

Nghĩa của 金里奇

jīnlǐqí

KIM LÝ KỲ
  1. Gingrich

Câu hỏi thường gặp

金里奇 nghĩa là gì?

金里奇 (jīnlǐqí) nghĩa là Gingrich.

金里奇 đọc thế nào?

金里奇 đọc là jīnlǐqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 金里奇 là gì?

Âm Hán Việt của 金里奇 là "kim lý kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.