金里奇
giọng máy của trình duyệt
金里奇 nghĩa là Gingrich.
Nghĩa của 金里奇
jīnlǐqí
KIM LÝ KỲ- Gingrich
Câu hỏi thường gặp
金里奇 nghĩa là gì?
金里奇 (jīnlǐqí) nghĩa là Gingrich.
金里奇 đọc thế nào?
金里奇 đọc là jīnlǐqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 金里奇 là gì?
Âm Hán Việt của 金里奇 là "kim lý kỳ".