TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鉴别

jiànbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑑別

Âm Hán Việt GIÁM BIỆT

鉴别 nghĩa là phân biệt, phân định.

Nghĩa của 鉴别

jiànbié

GIÁM BIỆTphồn thể 鑑別
  1. Phân biệt; phân định

Câu hỏi thường gặp

鉴别 nghĩa là gì?

鉴别 (jiànbié) nghĩa là phân biệt, phân định.

鉴别 đọc thế nào?

鉴别 đọc là jiànbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 鉴别 là gì?

Âm Hán Việt của 鉴别 là "giám biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.