TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

针尖儿对麦芒儿

zhēnjiānrduìmàimángr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 針尖兒對麥芒兒

Âm Hán Việt CHÂM TIÊM NHI ĐỐI MẠCH MANG NHI

针尖儿对麦芒儿 nghĩa là Xem 针尖对麦芒 (zhēnjiānduìmàimáng).

Nghĩa của 针尖儿对麦芒儿

zhēnjiānrduìmàimángr

CHÂM TIÊM NHI ĐỐI MẠCH MANG NHIphồn thể 針尖兒對麥芒兒
  1. Xem 针尖对麦芒 (zhēnjiānduìmàimáng)

Câu hỏi thường gặp

针尖儿对麦芒儿 nghĩa là gì?

针尖儿对麦芒儿 (zhēnjiānrduìmàimángr) nghĩa là Xem 针尖对麦芒 (zhēnjiānduìmàimáng).

针尖儿对麦芒儿 đọc thế nào?

针尖儿对麦芒儿 đọc là zhēnjiānrduìmàimángr (pinyin).

Âm Hán Việt của 针尖儿对麦芒儿 là gì?

Âm Hán Việt của 针尖儿对麦芒儿 là "châm tiêm nhi đối mạch mang nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.