钟乳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鐘乳
钟乳 nghĩa là măng đá.
Nghĩa của 钟乳
zhōngrǔ
CHUNG NHŨphồn thể 鐘乳- Măng đá
Từ ghép có 钟乳
Câu hỏi thường gặp
钟乳 nghĩa là gì?
钟乳 (zhōngrǔ) nghĩa là măng đá.
钟乳 đọc thế nào?
钟乳 đọc là zhōngrǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 钟乳 là gì?
Âm Hán Việt của 钟乳 là "chung nhũ".