TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟乳石

zhōngrǔshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐘乳石

Âm Hán Việt CHUNG NHŨ THẠCH

钟乳石 nghĩa là thạch nhũ.

Nghĩa của 钟乳石

zhōngrǔshí

CHUNG NHŨ THẠCHDanh từphồn thể 鐘乳石
  1. Thạch nhũ

Câu hỏi thường gặp

钟乳石 nghĩa là gì?

钟乳石 (zhōngrǔshí) nghĩa là thạch nhũ.

钟乳石 đọc thế nào?

钟乳石 đọc là zhōngrǔshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟乳石 là gì?

Âm Hán Việt của 钟乳石 là "chung nhũ thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.