钟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鐘, 鍾
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰钅中 Mọi âm Hán Việt của chữ: chung, giản, tháp
钟 nghĩa là Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)).
Nghĩa của 钟
zhōng
CHUNGphồn thể 鐘- Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià))
- Đồng hồ (LT: 座 (zuò))
- Khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (san1dian3zhong1) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wu3fen1zhong1) "năm phút" v.v.)
zhōng
CHUNGphồn thể 鍾- Cốc không quai; ly rượu
- Hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
- Biến thể của 钟 (zhōng)
Zhōng
CHUNGphồn thể 鍾tên riêng- họ Họ Zhōng
Từ ghép có 钟
Thành ngữ có 钟
- 一见钟情 — Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
- 情有独钟 — Có niềm đam mê đặc biệt (với gì đó)
- 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
- 钟鸣鼎食 — Lối sống xa hoa
- 钟灵毓秀 — Được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài
- 晨钟暮鼓 — Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
- 钟鸣漏尽 — Qua thời kỳ đỉnh cao
Câu hỏi thường gặp
钟 nghĩa là gì?
钟 (zhōng, zhōng) nghĩa là Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)).
钟 đọc thế nào?
钟 đọc là zhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钟 là gì?
Âm Hán Việt của 钟 là "chung".