TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钟

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐘, 鍾

Âm Hán Việt CHUNG
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰钅中 Mọi âm Hán Việt của chữ: chung, giản, tháp

钟 nghĩa là Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)).

Nghĩa của 钟

zhōng

CHUNGphồn thể 鐘
  1. Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià))
  2. Đồng hồ (LT: 座 (zuò))
  3. Khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (san1dian3zhong1) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wu3fen1zhong1) "năm phút" v.v.)

zhōng

CHUNGphồn thể 鍾
  1. Cốc không quai; ly rượu
  2. Hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
  3. Biến thể của 钟 (zhōng)

Zhōng

CHUNGphồn thể 鍾tên riêng
  1. họ Họ Zhōng

Từ ghép có 钟

Thành ngữ có 钟

  • 一见钟情 — Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
  • 情有独钟 — Có niềm đam mê đặc biệt (với gì đó)
  • 暮鼓晨钟 — Trống chiều, chuông sáng (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh hoạt tu hành Phật giáo
  • 钟鸣鼎食 — Lối sống xa hoa
  • 钟灵毓秀 — Được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài
  • 晨钟暮鼓 — Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
  • 钟鸣漏尽 — Qua thời kỳ đỉnh cao

Câu hỏi thường gặp

钟 nghĩa là gì?

钟 (zhōng, zhōng) nghĩa là Một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)).

钟 đọc thế nào?

钟 đọc là zhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 钟 là gì?

Âm Hán Việt của 钟 là "chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.