钟楚红 nghĩa là Cherie Chung (1960-), nữ diễn viên Hồng Kông.
Nghĩa của 钟楚红
Zhōng Chǔhóng
CHUNG SỞ HỒNGphồn thể 鐘楚紅tên riêng
Cherie Chung (1960-), nữ diễn viên Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
钟楚红 nghĩa là gì?
钟楚红 (zhōng chǔhóng) nghĩa là Cherie Chung (1960-), nữ diễn viên Hồng Kông.
钟楚红 đọc thế nào?
钟楚红 đọc là Zhōng Chǔhóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钟楚红 là gì?
Âm Hán Việt của 钟楚红 là "chung sở hồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.