TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钥匙链

yàoshiliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑰匙鏈

Âm Hán Việt THƯỢC THI LIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

钥匙链 nghĩa là móc khóa.

Nghĩa của 钥匙链

yàoshiliàn

THƯỢC THI LIÊNDanh từphồn thể 鑰匙鏈
  1. Móc khóa

Câu hỏi thường gặp

钥匙链 nghĩa là gì?

钥匙链 (yàoshiliàn) nghĩa là móc khóa.

钥匙链 đọc thế nào?

钥匙链 đọc là yàoshiliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 钥匙链 là gì?

Âm Hán Việt của 钥匙链 là "thược thi liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.