Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tam cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
钱三强 nghĩa là tiền tam cường.
Nghĩa của 钱三强
Qián Sānqiáng
TIỀN TAM CƯỜNGphồn thể 錢三強tên riêng
Tiền Tam Cường
Câu hỏi thường gặp
钱三强 nghĩa là gì?
钱三强 (qián sānqiáng) nghĩa là tiền tam cường.
钱三强 đọc thế nào?
钱三强 đọc là Qián Sānqiáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 钱三强 là gì?
Âm Hán Việt của 钱三强 là "tiền tam cường".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.