钱
Phồn thể: 錢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
钱 nghĩa là tiền xu, tiền tệ, tiền, tiền mặt.
Nghĩa của 钱
qián
TIỀNphồn thể 錢- Tiền xu; tiền tệ
- 古 錢tiền xu cổ
- 銅錢đồng xu
- Tiền; tiền mặt
- 我 沒有 錢。Tôi không có tiền.
- Đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)
- Giá; phí
- Mace: đơn vị đo tiền truyền thống
- cũ Một loại dụng cụ nông nghiệp
Qián
TIỀNphồn thể 錢tên riêng- họ Họ Qián
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 钱
Thành ngữ có 钱
- 有钱有势 — Giàu có và quyền lực
- 摇钱树 — Cây thần thoại rung là rơi tiền
- 见钱眼开 — Mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân
- 一钱如命 — Keo kiệt; bủn xỉn
- 多钱善贾 — Vốn nhiều, kinh doanh giỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: điều kiện kinh doanh tốt
- 有钱有闲 — Có tiền và thời gian
- 金钱万能 — Tiền là vạn năng
- 钱可通神 — Có tiền có thể làm mọi thứ
- 花钱受气 — Có trải nghiệm tồi tệ khi là khách hàng
Câu ví dụ với 钱
- 他们在储钱买房子。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #340121
- 汤姆把他的所有钱都给了玛丽。 Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.Tatoeba #1865147
- 我有一些钱。 Wǒ yǒu yīxiē qián.Tôi chỉ mang theo một ít tiền.Tatoeba #1962158
- 我不要钱。 Wǒ bùyào qián.Tôi không cần tiền.Tatoeba #784401
- 我把钱放入保险柜裡。 Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795247
- 你需要这些钱做什么? Nǐ xūyào zhèxiē qián zuò shénme?Bạn cần số tiền này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903429
- 他赚的钱比我多三倍。 Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2030799
- 那些钱藏了在地板下面。 Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
钱 nghĩa là gì?
钱 (qián, qián) nghĩa là tiền xu, tiền tệ, tiền, tiền mặt.
钱 đọc thế nào?
钱 đọc là qián (pinyin).
Âm Hán Việt của 钱 là gì?
Âm Hán Việt của 钱 là "tiền".