TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钱

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
qián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 錢

Âm Hán Việt TIỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰钅戋 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiền, tiễn Lượng từ đi kèm: 笔 (bǐ)

钱 nghĩa là tiền xu, tiền tệ, tiền, tiền mặt.

Nghĩa của 钱

qián

TIỀNphồn thể 錢
  1. Tiền xu; tiền tệ
    • 古 錢tiền xu cổ
    • 銅錢đồng xu
  2. Tiền; tiền mặt
    • 我 沒有 錢。Tôi không có tiền.
  3. Đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)
  4. Giá; phí
  5. Mace: đơn vị đo tiền truyền thống
  6. cũ Một loại dụng cụ nông nghiệp

Qián

TIỀNphồn thể 錢tên riêng
  1. họ Họ Qián

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 钱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 钱

Thành ngữ có 钱

  • 有钱有势 — Giàu có và quyền lực
  • 摇钱树 — Cây thần thoại rung là rơi tiền
  • 见钱眼开 — Mở to mắt khi thấy lợi lộc (thành ngữ); chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân
  • 一钱如命 — Keo kiệt; bủn xỉn
  • 多钱善贾 — Vốn nhiều, kinh doanh giỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: điều kiện kinh doanh tốt
  • 有钱有闲 — Có tiền và thời gian
  • 金钱万能 — Tiền là vạn năng
  • 钱可通神 — Có tiền có thể làm mọi thứ
  • 花钱受气 — Có trải nghiệm tồi tệ khi là khách hàng

Câu ví dụ với 钱

  • 他们在储钱买房子。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #340121
  • 汤姆把他的所有钱都给了玛丽。 Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.Tatoeba #1865147
  • 我有一些钱。 Wǒ yǒu yīxiē qián.Tôi chỉ mang theo một ít tiền.Tatoeba #1962158
  • 我不要钱。 Wǒ bùyào qián.Tôi không cần tiền.Tatoeba #784401
  • 我把钱放入保险柜裡。 Tôi cho tiền vào trong két sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795247
  • 你需要这些钱做什么? Nǐ xūyào zhèxiē qián zuò shénme?Bạn cần số tiền này để làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903429
  • 他赚的钱比我多三倍。 Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2030799
  • 那些钱藏了在地板下面。 Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

钱 nghĩa là gì?

钱 (qián, qián) nghĩa là tiền xu, tiền tệ, tiền, tiền mặt.

钱 đọc thế nào?

钱 đọc là qián (pinyin).

Âm Hán Việt của 钱 là gì?

Âm Hán Việt của 钱 là "tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.