TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钴𬭁

gǔmǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鈷鉧

钴𬭁 nghĩa là bàn ủi quần áo.

Nghĩa của 钴𬭁

gǔmǔ

Danh từphồn thể 鈷鉧
  1. văn học Bàn ủi quần áo

Câu hỏi thường gặp

钴𬭁 nghĩa là gì?

钴𬭁 (gǔmǔ) nghĩa là bàn ủi quần áo.

钴𬭁 đọc thế nào?

钴𬭁 đọc là gǔmǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.