TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻井平台

zuānjǐngpíngtái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽井平台

Âm Hán Việt TOẢN TỈNH BÌNH ĐÀI

钻井平台 nghĩa là giàn khoan.

Nghĩa của 钻井平台

zuānjǐngpíngtái

TOẢN TỈNH BÌNH ĐÀIphồn thể 鑽井平台
  1. Giàn khoan (dầu)

Câu hỏi thường gặp

钻井平台 nghĩa là gì?

钻井平台 (zuānjǐngpíngtái) nghĩa là giàn khoan.

钻井平台 đọc thế nào?

钻井平台 đọc là zuānjǐngpíngtái (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻井平台 là gì?

Âm Hán Việt của 钻井平台 là "toản tỉnh bình đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.