TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻压

zuànyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽壓

Âm Hán Việt TOẢN ÁP

钻压 nghĩa là Áp lực lên mũi khoan.

Nghĩa của 钻压

zuànyā

TOẢN ÁPphồn thể 鑽壓
  1. Áp lực lên mũi khoan

Câu hỏi thường gặp

钻压 nghĩa là gì?

钻压 (zuànyā) nghĩa là Áp lực lên mũi khoan.

钻压 đọc thế nào?

钻压 đọc là zuànyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻压 là gì?

Âm Hán Việt của 钻压 là "toản áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.