TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

钻圈

zuānquān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑽圈

Âm Hán Việt TOẢN QUYỂN

钻圈 nghĩa là nhảy qua vòng.

Nghĩa của 钻圈

zuānquān

TOẢN QUYỂNphồn thể 鑽圈
  1. Nhảy qua vòng (như trong biểu diễn xiếc)

Câu hỏi thường gặp

钻圈 nghĩa là gì?

钻圈 (zuānquān) nghĩa là nhảy qua vòng.

钻圈 đọc thế nào?

钻圈 đọc là zuānquān (pinyin).

Âm Hán Việt của 钻圈 là gì?

Âm Hán Việt của 钻圈 là "toản quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.