TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁将军把门

tiějiāngjūnbǎmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵將軍把門

Âm Hán Việt THIẾT TƯƠNG QUÂN BẢ MÔN

铁将军把门 nghĩa là Tướng quân Sắt canh cửa.

Nghĩa của 铁将军把门

tiějiāngjūnbǎmén

THIẾT TƯƠNG QUÂN BẢ MÔNphồn thể 鐵將軍把門
  1. nghĩa đen, thành ngữ Tướng quân Sắt canh cửa
  2. nghĩa bóng Cửa bị khóa — không có ai bên trong

Câu hỏi thường gặp

铁将军把门 nghĩa là gì?

铁将军把门 (tiějiāngjūnbǎmén) nghĩa là Tướng quân Sắt canh cửa.

铁将军把门 đọc thế nào?

铁将军把门 đọc là tiějiāngjūnbǎmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁将军把门 là gì?

Âm Hán Việt của 铁将军把门 là "thiết tương quân bả môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.